Giá cho Ford Laser

Ford Laser Phương tiện đi lại có giá tăng nhẹ gần đây Giá cho thương hiệu này đã tăng lên.

₫151.209.693,17
Giá trung bình Trong 6 tháng vừa qua
Giá cho Ford Laser

Giá bán lẻ ô tô Ford Laser đã tăng trong 6 tháng trước. Giá trung bình ở Tháng của ₫144.744.660. Giá này đã không biến đổi và duy trì ở ₫145.981.113 trong suốt Tháng. Giá bán trung bình đã duy trì trong hai tháng tới từ ₫145.362.880 đến ₫149.056.816. Giá trung bình đã tăng 8 % trong hai tháng qua. Kết quả này đã thu được dựa trên giá trong bốn tháng đầu năm (PRECIO1!) và giá cả (₫159.209.376) trong suốt Tháng và Tháng.

Chi phí khấu hao hàng năm

Giá trung bình cho Ford Laser đã có sự gia tăng mạnh trong những năm gần đây. Giữa trước và 2001, giá trung bình là ₫116.227.352. Có một lạm phát đáng kể của giá trung bình trước (₫95.947.250) di chuyển lên đến (₫122.434.783) ở 2001. Trong hai năm tiếp theo (! ANYO1 !,! ANYO2!) Giá cho các mô hình nói trên đã tăng lên mạnh mẽ một 22 %. Trong hai năm qua, giá cả trong ngành công nghiệp xe hơi đã tăng lên 9 % so với giá trị trung bình trong 4 năm trước đó. Kết luận này đã đạt được từ việc nghiên cứu giá cho bốn năm trước đó trong mẫu trước đó ( ₫155.508.480) và hai năm trước đây, đã được nghiên cứu ( 2004, 2005) Với một giá ₫168.973.216.

Chi phí theo cây số

Biểu đồ hiển thị giá cho Ford Laser xe ô tô theo số dặm của họ cho thấy rằng những chiếc xe trong một phạm vi "10.000 - 25.000" dặm là những giá thấp nhất. Chúng thì 17 % hợp lý hơn giá trung bình (₫158.706.250). Theo sau là giá ₫135.666.667 với phạm vi "nhiều hơn 200.000" dặm, chúng ta có thể thấy trong các mẫu xe sau. Phạm vi số dặm cho những chiếc xe giá cả phải chăng nhất là "100.000 - 200.000". Nó 8% Ít tốn kém hơn so với giá trị thị trường trung bình theo sau những chiếc xe với một số dặm của "ít hơn 10.000" giá ₫145.473.333.

Bảng dữ liệu
Giá trung bình tháng tám
Số Ford Laser tin rao vặt được sử dụng
Xe đăng ký với năm bạn tìm kiếm
Xe đã chạy số cây số như bạn tìm kiếm
₫158.706.250
373
372
373
** Bảng dữ liệu do chưa có đầy đủ dữ liệu để quy về một giá trị đáng tin
Đời xe khác
₫-1.851.092.296
₫-201.467.296
₫111.333.333
₫210.525.000
₫395.825.000
₫420.737.500
₫628.200.000
₫646.125.000
₫768.175.000
₫1.175.475.000
₫1.327.275.000
₫1.979.124.988