Giá cho Hyundai i

Hyundai i Phương tiện đi lại có giá không thay đổi nhiều trong những tháng trước đây Giá cho thương hiệu này đã không thay đổi nhiều gần đây.

₫394.025.621
Giá trung bình Trong 6 tháng vừa qua
Giá cho Hyundai i

Giá bán ô tô Hyundai i không thay đổi trong vòng 6 tháng. Giá trung bình cho Tháng là ₫410.881.250. Trong suốt Thángđã có một giảm giá bán nhỏ đến ₫384.237.500. Giá bán trung bình đã duy trì trong hai tháng tới từ ₫397.559.360 đến ₫390.694.976. Trong vài tháng qua, giá trung bình hầu như không thay đổi, còn lại giống nhau đi từ ₫394.127.168 đến ₫393.822.496 trong suốt Tháng và Tháng.

Chi phí khấu hao hàng năm

Giá trung bình cho Hyundai i vẫn đang ổn định trong những năm gần đây. Giữa 2009 y 2017, giá trung bình là ₫286.339.360. Đã có sự lạm phát từ (₫294.000.000) đến (₫321.127.922). Trong hai năm tiếp theo (! ANYO1 !,! ANYO2!) Giá cho các mô hình nói trên đã tăng lên mạnh mẽ một 21 %. Trong suốt hai năm qua giá cả vẫn luôn duy trì quan đối với 4 năm trước đó, đi từ mức giá trung bình của ₫341.844.288 trong 2020 và ₫337.074.400 trong 2021.

Chi phí theo cây số

Biểu đồ hiển thị giá cho Hyundai i xe ô tô theo số dặm của họ cho thấy rằng những chiếc xe trong một phạm vi "100.000 - 200.000" dặm là những giá thấp nhất. Chúng thì 60 % hợp lý hơn giá trung bình (₫394.345.000). Theo sau là giá ₫306.400.000 với phạm vi "50.000 - 100.000" dặm, chúng ta có thể thấy trong các mẫu xe sau. Phạm vi số dặm cho những chiếc xe giá cả phải chăng nhất là "ít hơn 10.000". Nó 0% Ít tốn kém hơn so với giá trị thị trường trung bình theo sau những chiếc xe với một số dặm của "10.000 - 25.000" giá ₫378.500.000.

Giá trung bình

Biểu đồ hiển thị giá trung bình cho các loại xe có cửa cho thấy Hyundai i ô tô với giá rẻ nhất có 5 cửa. Chúng 12 % rẻ hơn giá trung bình cho mẫu xe này với giá ₫348.581.818. Xe với giá thấp nhất với có 4 cửa và 9 % rẻ hơn giá trung bình đã hiển thị trước đó.

Bảng dữ liệu
Giá trung bình tháng hai
Số Hyundai i tin rao vặt được sử dụng
Xe đăng ký với năm bạn tìm kiếm
Xe đã chạy số cây số như bạn tìm kiếm
Xe có số cửa như bạn tìm kiếm
₫394.345.000
5.965
5.965
1.247
266
** Bảng dữ liệu do chưa có đầy đủ dữ liệu để quy về một giá trị đáng tin