Giá cho Mazda 6

Mazda 6 Phương tiện đi lại có giá tăng nhẹ gần đây Giá cho thương hiệu này đã tăng lên.

₫655.720.833,33
Giá trung bình Trong 6 tháng vừa qua
Giá cho Mazda 6

Giá bán lẻ ô tô Mazda 6 đã tăng trong 6 tháng trước. Giá trung bình ở Tháng của ₫620.850.000. Giá này đã không biến đổi và duy trì ở ₫648.112.500 trong suốt Tháng. Giá bán trung bình đã duy trì trong hai tháng tới từ ₫634.481.280 đến ₫634.481.280. Giá trung bình đã tăng 10 % trong hai tháng qua. Kết quả này đã thu được dựa trên giá trong bốn tháng đầu năm (PRECIO1!) và giá cả (₫698.200.000) trong suốt Tháng và Tháng.

Chi phí khấu hao hàng năm

Giá trung bình cho Mazda 6 đã có sự gia tăng mạnh trong những năm gần đây. Giữa 2003 và 2020, giá trung bình là ₫380.798.496. Có một lạm phát đáng kể của giá trung bình 2003 (₫141.000.000) di chuyển lên đến (₫679.800.000) ở 2020. Trong hai năm tiếp theo (! ANYO1 !,! ANYO2!) Giá cho các mô hình nói trên đã tăng lên mạnh mẽ một 90 %. Trong hai năm qua, giá cả trong ngành công nghiệp xe hơi đã tăng lên 9 % so với giá trị trung bình trong 4 năm trước đó. Kết luận này đã đạt được từ việc nghiên cứu giá cho bốn năm trước đó trong mẫu trước đó ( ₫791.092.864) và hai năm trước đây, đã được nghiên cứu ( 2023, 2024) Với một giá ₫859.249.984.

Chi phí theo cây số

Biểu đồ hiển thị giá cho Mazda 6 xe ô tô theo số dặm của họ cho thấy rằng những chiếc xe trong một phạm vi "nhiều hơn 200.000" dặm là những giá thấp nhất. Chúng thì 50 % hợp lý hơn giá trung bình (₫710.850.000). Theo sau là giá ₫375.375.000 với phạm vi "100.000 - 200.000" dặm, chúng ta có thể thấy trong các mẫu xe sau. Phạm vi số dặm cho những chiếc xe giá cả phải chăng nhất là "25.000 - 50.000". Nó 8% Ít tốn kém hơn so với giá trị thị trường trung bình theo sau những chiếc xe với một số dặm của "10.000 - 25.000" giá ₫604.333.333.

Bảng dữ liệu
Giá trung bình tháng năm
Số Mazda 6 tin rao vặt được sử dụng
Xe đăng ký với năm bạn tìm kiếm
Xe đã chạy số cây số như bạn tìm kiếm
₫710.850.000
2.366
2.233
2.366
** Bảng dữ liệu do chưa có đầy đủ dữ liệu để quy về một giá trị đáng tin
Đời xe khác
₫399.011.111
₫459.312.500
₫465.400.000
₫585.111.111
₫674.275.000
₫693.461.538
₫835.674.875
₫878.287.500