Giá cho Lexus

Lexus Phương tiện đi lại có có sự giảm giá nhẹ gần đây Loại xe này đã trải qua một sự giảm mạnh trong giá bán của nó.

₫13.980.933,33
Giá trung bình Trong 6 tháng vừa qua
Giá cho Lexus

Giá bán ô tô Lexus đã giảm mạnh trong 6 tháng vừa qua như chúng tôi phân tích. Giá trung bình ở Tháng của ₫1.976.662.488. Giá này đã không biến đổi và duy trì ở ₫1.976.237.500 trong suốt Tháng. Hai tháng tiếp theo giá đã giảm mạnh -101 % so với hai tháng trước. Trong hai tháng qua, giá đã trải qua một sự mất giá mạnh của-296 % so với 4 giá trị trung bình trước đó đi xuống từ ₫976.861.312 đến ₫-1.911.779.840.

Chi phí khấu hao hàng năm

Giá trung bình cho Lexus đã có sự gia tăng mạnh trong những năm gần đây. Giữa trước và 2008, giá trung bình là ₫656.617.344. Có một lạm phát đáng kể của giá trung bình trước (₫175.000.000) di chuyển lên đến (₫986.833.333) ở 2008. Trong hai năm tiếp theo (! ANYO1 !,! ANYO2!) Giá cho các mô hình nói trên đã tăng lên mạnh mẽ một 97 %. Trong hai năm qua, giá cả trong ngành công nghiệp xe hơi đã tăng lên 9 % so với giá trị trung bình trong 4 năm trước đó. Kết luận này đã đạt được từ việc nghiên cứu giá cho bốn năm trước đó trong mẫu trước đó ( ₫1.415.174.400) và hai năm trước đây, đã được nghiên cứu ( 2011, 2012) Với một giá ₫1.539.557.120.

Chi phí theo cây số

Các đồ thị cho thấy giá cho Lexus xe ô tô theo dặm của họ chỉ ra rằng những loại xe này trong một phạm vi "100.000 - 200.000" dặm đắt nhất. Chúng -160 % đắt hơn giá trung bình (₫-1.737.417.296). Tiếp theo là giá ₫1.568.142.857 và phạm vi "50.000 - 100.000" dặm, chúng ta sẽ thấy trong các xe sau. Phạm vi số dặm cho những chiếc xe đắt tiền nhất là "50.000 - 100.000". Nó -190% đắt hơn so với giá trị thị trường trung bình theo sau những chiếc xe với số dặm là "100.000 - 200.000" và giá là ₫1.050.000.000.

Bảng dữ liệu
Giá trung bình tháng ba
Số Lexus tin rao vặt được sử dụng
Xe đăng ký với năm bạn tìm kiếm
Xe đã chạy số cây số như bạn tìm kiếm
₫-1.737.417.296
1.984
1.984
1.473
** Bảng dữ liệu do chưa có đầy đủ dữ liệu để quy về một giá trị đáng tin
Đời xe khác
₫-1.754.967.296
₫580.000.000
₫677.500.000
₫928.500.000
₫1.116.100.000
₫1.601.875.000
₫2.110.812.500