Giá cho KIA Optima

KIA Optima Phương tiện đi lại có giá không thay đổi nhiều trong những tháng trước đây Giá cho thương hiệu này đã không thay đổi nhiều gần đây.

₫536.506.889,33
Giá trung bình Trong 6 tháng vừa qua
Giá cho KIA Optima

Giá bán ô tô KIA Optima không thay đổi trong vòng 6 tháng. Giá trung bình ở Tháng của ₫544.360.000. Giá này đã không biến đổi và duy trì ở ₫541.960.000 trong suốt Tháng. Giá bán trung bình đã duy trì trong hai tháng tới từ ₫543.160.000 đến ₫546.725.952. Trong vài tháng qua, giá trung bình hầu như không thay đổi, còn lại giống nhau đi từ ₫544.942.976 đến ₫519.634.720 trong suốt Tháng và Tháng.

Chi phí khấu hao hàng năm

Giá trung bình cho KIA Optima đã có sự gia tăng mạnh trong những năm gần đây. Giữa 2010 và 2016, giá trung bình là ₫408.466.656. Có một lạm phát đáng kể của giá trung bình 2010 (₫277.500.000) di chuyển lên đến (₫488.333.333) ở 2016. Trong hai năm tiếp theo (! ANYO1 !,! ANYO2!) Giá cho các mô hình nói trên đã tăng lên mạnh mẽ một 27 %. Trong suốt hai năm qua giá cả vẫn luôn duy trì quan đối với 4 năm trước đó, đi từ mức giá trung bình của ₫545.541.696 trong 2019 và ₫571.666.688 trong 2020.

Chi phí theo cây số

Biểu đồ hiển thị giá cho KIA Optima xe ô tô theo số dặm của họ cho thấy rằng những chiếc xe trong một phạm vi "nhiều hơn 200.000" dặm là những giá thấp nhất. Chúng thì 20 % hợp lý hơn giá trung bình (₫508.425.000). Theo sau là giá ₫437.000.000 với phạm vi "100.000 - 200.000" dặm, chúng ta có thể thấy trong các mẫu xe sau. Phạm vi số dặm cho những chiếc xe đắt tiền nhất là "10.000 - 25.000". Nó 17% đắt hơn so với giá trị thị trường trung bình theo sau những chiếc xe với số dặm là "25.000 - 50.000" và giá là ₫565.111.111.

Bảng dữ liệu
Giá trung bình tháng sáu
Số KIA Optima tin rao vặt được sử dụng
Xe đăng ký với năm bạn tìm kiếm
Xe đã chạy số cây số như bạn tìm kiếm
₫508.425.000
73
54
72
** Bảng dữ liệu do chưa có đầy đủ dữ liệu để quy về một giá trị đáng tin
Đời xe khác
₫66.333.333
₫227.263.158
₫262.325.000
₫310.975.000
₫341.078.979
₫400.666.667
₫409.147.059
₫443.387.500
₫514.500.000
₫548.987.500
₫611.825.000
₫679.737.500
₫816.833.333
₫893.312.500
₫898.050.000
₫1.315.700.000